cao kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưu kế, kế sách tinh vi, khôn khéo: Chỉ một phương sách, kế hoạch hoặc mưu mẹo được suy tính một cách thông minh, sâu sắc và tinh tế, thường được dùng trong các tình huống cạnh tranh, đấu trí hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.
- Thiết bị đo độ cao (từ cũ, ít dùng): Là từ đồng âm, viết tắt của "cao độ kế", một dụng cụ dùng để đo độ cao. Nghĩa này hiện nay rất ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa mưu kế):
- Quân sư đã hiến một cao kế giúp nghĩa quân thoát khỏi vòng vây. (Quân sư đã dâng một kế sách tinh vi giúp nghĩa quân thoát khỏi vòng vây.)
- Để chiến thắng đối thủ mạnh hơn, chúng ta cần có một cao kế. (Để chiến thắng đối thủ mạnh hơn, chúng ta cần có một mưu kế cao siêu.)
- Danh từ (nghĩa thiết bị, từ cũ):
- Phi công dựa vào cao kế để xác định độ cao của máy bay so với mặt đất. (Phi công dựa vào dụng cụ đo độ cao để xác định độ cao của máy bay so với mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bày cao kế": Nghĩ ra, sắp đặt một kế sách tinh vi.
- Tướng quân đang bày cao kế để phá trận địch. (Tướng quân đang nghĩ ra một kế sách tinh vi để phá trận địch.)
- "Thi hành cao kế": Thực hiện một kế sách đã được vạch ra.
- Mọi người phối hợp nhịp nhàng để thi hành cao kế. (Mọi người phối hợp nhịp nhàng để thực hiện kế sách tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mưu kế (danh từ): Kế hoạch, mưu đồ (nghĩa rộng và thông dụng hơn, có thể mang sắc thái tiêu cực).
- Kế sách (danh từ): Phương cách, kế hoạch (mang tính trang trọng, thường dùng trong văn chương, lịch sử).
- Diệu kế (danh từ): Kế hay, kế tuyệt diệu (nhấn mạnh sự khéo léo, hiệu quả).
- Thượng sách (danh từ): Kế sách tốt nhất, phương án tối ưu.
- Cao độ kế (danh từ): Từ đầy đủ cho nghĩa thiết bị đo độ cao.
Từ đồng nghĩa
- Diệu kế: Kế hay, kế lạ.
- Lương kế: Kế sách tốt, hay (thường dùng trong quân sự).
- Tuyệt kế: Kế sách tuyệt vời, xuất sắc.
Từ trái nghĩa
- Hạ sách: Kế sách tồi, phương án kém.
- Hạ kế: Kế thấp kém, tầm thường.
- Thô kế: Kế sách thô thiển, không tinh tế.
Thành ngữ liên quan
- Cao kế viễn lược: Chỉ những mưu kế, sách lược sâu xa, nhìn xa trông rộng.
- Nhà lãnh đạo ấy nổi tiếng với những cao kế viễn lược. (Nhà lãnh đạo ấy nổi tiếng với những mưu kế sâu xa, nhìn xa trông rộng.)